Trả lời nhanh
Checklist giấy tờ của bạn
Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.
Checklist hồ sơ visa Thụy Điển — Du lịch
In từ visathuydien.com. Danh sách gợi ý theo hướng dẫn chính thức (kiểm 02/10/2026); không bảo đảm kết quả xét duyệt.
11 mục
Tờ khai, ảnh, hộ chiếu, biên lai
Giấy tờ theo mục đích chuyến đi
Chuyến đi: bảo hiểm, vé máy bay, chỗ ở
Tài chính
Gắn bó với nơi cư trú
- Loại có checklist
- 11 (7 visa C, 4 giấy phép cư trú)
- Visa C theo
- Checklist Đại sứ quán Thụy Điển tại Bangkok (09/2025)
- Giấy phép cư trú theo
- Trang từng loại giấy phép của Migrationsverket
- Dấu tích lưu ở đâu
- Chỉ trên trình duyệt của bạn
Trong bài này
Cách dùng checklist
- Chọn loại visa theo mục đích chính của chuyến đi; ở trên 90 ngày để học, làm việc hay sống cùng gia đình thì chọn loại giấy phép cư trú.
- Visa C: trả lời vài câu về quốc tịch, công việc, người đi dưới 18 tuổi, người chi trả; danh sách chỉ giữ giấy tờ đúng hoàn cảnh của bạn.
- Đánh dấu từng mục đã chuẩn bị. Dấu tích lưu trên trình duyệt, mở lại trang vẫn còn.
- Bấm “In hoặc lưu PDF” để mang theo; bản in kèm quy định giấy tờ chung (của trung tâm và Đại sứ quán với visa C, của Migrationsverket với giấy phép cư trú).
Công cụ lập danh sách theo 7 checklist Đại sứ quán Thụy Điển tại Bangkok đăng cho người cư trú tại Việt Nam (bản 09/2025, VFS Global đăng cùng bản) và theo trang từng loại giấy phép của Migrationsverket (đọc ngày 03/10/2026). Giải thích từng giấy tờ: visa Thụy Điển du lịch, thăm thân, công tác.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Thụy Điển tại Bangkok — checklist hồ sơ visa Schengen cho người cư trú tại Việt Nam (09/2025), VFS Global Thụy Điển — danh mục loại thị thực, phí, hồ sơ yêu cầu, ảnh
Giấy phép cư trú: đính kèm vào đơn online, không nộp tại VFS
Giấy tờ giấy phép cư trú là bản scan hoặc ảnh chụp rõ nét, đính kèm khi khai đơn trên cổng điện tử của Migrationsverket; hồ sơ không nộp tại VFS Global. Khi được mời, bạn mang hộ chiếu đến Đại sứ quán Thụy Điển tại Hà Nội để trình hộ chiếu, phỏng vấn và lấy vân tay.
Cập nhật: Nguồn: Migrationsverket — giấy phép cư trú học đại học, cao đẳng (điều kiện, giấy tờ, tài chính, lệ phí), Migrationsverket — giấy phép lao động cho người làm thuê (điều kiện, lương, giấy tờ, lệ phí), Migrationsverket — giấy phép lao động thời vụ (điều kiện, nhà ở, lệ phí), Migrationsverket — giấy phép cư trú sống cùng vợ, chồng, người chung sống (điều kiện, giấy tờ, lệ phí)