Trả lời nhanh
Tính tổng lệ phí
Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.
Tổng lệ phí dự kiến
€110cho 1 người
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — từ 12 tuổi1 × €90 · trả tại VFS khi nộp | €90 |
| Phí của VFS Global (mỗi hồ sơ)1 × €20 · trả tại VFS khi nộp | €20 |
Lệ phí visa và phí VFS Global trả tại quầy ngày nộp hồ sơ (tiền mặt, thẻ hoặc chuyển khoản mã QR), thu bằng tiền đồng theo tỷ giá hiện hành tại VFS. Phí VFS Global tính cho mọi hồ sơ, kể cả trẻ dưới 6 tuổi và người được miễn lệ phí visa; công cụ tính mỗi người một hồ sơ. Lệ phí visa không hoàn khi bị từ chối; phí VFS Global không được miễn, không hoàn.
- Visa Schengen C (từ 12 tuổi)
- €90
- Trẻ 6 – dưới 12 tuổi / dưới 6 tuổi
- €45 / miễn
- Phí của VFS Global
- €20 mỗi hồ sơ visa C
- Giấy phép cư trú (Migrationsverket)
- SEK 1.500 – SEK 2.200 tùy diện (người lớn)
Trong bài này
Bảng lệ phí visa Thụy Điển 2026
Lệ phí visa Schengen giống nhau ở mọi nước Schengen, tính theo tuổi người xin visa và công bố bằng euro; Thụy Điển dùng krona nhưng lệ phí visa vẫn tính theo euro. Lệ phí visa và phí của VFS Global trả cùng lúc tại quầy ngày nộp hồ sơ.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — từ 12 tuổi | €90 |
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | €45 |
| Phí dịch vụ VFS Global | €20 |
| Dịch vụ tùy chọn của VFS: tin nhắn SMS báo tình trạng hồ sơ | €4 |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức
Giấy phép cư trú (học, làm việc, sống cùng gia đình, thăm trên 90 ngày): Migrationsverket thu bằng krona Thụy Điển, mỗi loại giấy phép một mức ghi trên trang riêng. Hồ sơ không qua VFS Global nên không có phí trung tâm.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Giấy phép cư trú du học đại học — từ 18 tuổi | SEK 1.500 |
| Giấy phép cư trú du học — dưới 18 tuổi | SEK 750 |
| Giấy phép lao động (nhân viên) | SEK 2.200 |
| Giấy phép cư trú người nhà đi cùng người lao động — người lớn | SEK 1.500 |
| Giấy phép cư trú người nhà đi cùng người lao động — trẻ em | SEK 750 |
| Giấy phép lao động thời vụ | SEK 2.000 |
| Giấy phép cư trú sống cùng vợ/chồng, người chung sống ở Thụy Điển — người lớn | SEK 2.000 |
| Giấy phép cư trú sống cùng gia đình ở Thụy Điển — trẻ dưới 18 tuổi | SEK 1.000 |
| Giấy phép cư trú thăm Thụy Điển trên 90 ngày — người lớn | SEK 1.500 |
| Giấy phép cư trú thăm Thụy Điển trên 90 ngày — trẻ em | SEK 750 |
Cập nhật: Nguồn: Cơ quan Di trú Thụy Điển (Migrationsverket), Cơ quan Di trú Thụy Điển (Migrationsverket), Cơ quan Di trú Thụy Điển (Migrationsverket), Cơ quan Di trú Thụy Điển (Migrationsverket), Cơ quan Di trú Thụy Điển (Migrationsverket)
Cập nhật: Nguồn: VFS Global Thụy Điển — danh mục loại thị thực, phí, hồ sơ yêu cầu, ảnh, Đại sứ quán Thụy Điển tại Bangkok — lệ phí visa và các trường hợp miễn, Migrationsverket — visa thăm Thụy Điển tới 90 ngày (lệ phí, tài chính, hiệu lực), Migrationsverket — giấy phép cư trú học đại học, cao đẳng (điều kiện, giấy tờ, tài chính, lệ phí), Migrationsverket — giấy phép lao động cho người làm thuê (điều kiện, lương, giấy tờ, lệ phí), Migrationsverket — giấy phép lao động thời vụ (điều kiện, nhà ở, lệ phí), Migrationsverket — giấy phép cư trú sống cùng vợ, chồng, người chung sống (điều kiện, giấy tờ, lệ phí), Migrationsverket — thăm Thụy Điển trên 90 ngày (giấy phép cư trú dạng thăm)
Trả lệ phí ở đâu, bằng gì
- Visa Schengen: lệ phí visa và phí VFS Global €20 trả tại quầy ngày nộp hồ sơ, bằng tiền mặt, thẻ ngân hàng hoặc chuyển khoản mã QR; thu bằng tiền đồng theo tỷ giá hiện hành tại VFS, có thể đổi mà không báo trước.
- Tin nhắn SMS báo tình trạng hồ sơ €4 là dịch vụ tùy chọn của VFS, không bắt buộc.
- Giấy phép cư trú: trả online bằng thẻ Visa hoặc Mastercard khi khai đơn trên cổng điện tử của Migrationsverket; ngân hàng phát hành thẻ quy đổi sang tiền đồng theo tỷ giá lúc thanh toán, xem lại sao kê.
Cập nhật: Nguồn: VFS Global Thụy Điển — danh mục loại thị thực, phí, hồ sơ yêu cầu, ảnh, Đại sứ quán Thụy Điển tại Bangkok — lệ phí visa và các trường hợp miễn, VFS Global Thụy Điển — chính sách hoàn phí, Migrationsverket — giấy phép cư trú học đại học, cao đẳng (điều kiện, giấy tờ, tài chính, lệ phí)
Ai được miễn
Visa Schengen ngắn hạn — không trả lệ phí visa, vẫn trả phí của VFS Global:
- Trẻ dưới 6 tuổi.
- Học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh và giáo viên đi kèm trong chuyến học tập, đào tạo; nhà nghiên cứu đi nghiên cứu khoa học hoặc dự hội nghị.
- Người nhà của công dân một nước EU/EEA khác đang sống ở Thụy Điển — xem người nhà công dân EU/EEA. Người thân của công dân Thụy Điển không thuộc diện miễn.
Giấy phép cư trú: sinh viên nhận học bổng Sida, EU, Viện Thụy Điển hoặc Chương trình Khoa học Quốc tế của Đại học Uppsala được miễn lệ phí du học; thẻ cư trú cho người nhà công dân EU/EEA miễn phí (công cụ không tính dòng này).
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Thụy Điển tại Bangkok — lệ phí visa và các trường hợp miễn, Migrationsverket — visa thăm Thụy Điển tới 90 ngày (lệ phí, tài chính, hiệu lực), Migrationsverket — giấy phép cư trú học đại học, cao đẳng (điều kiện, giấy tờ, tài chính, lệ phí)
Các khoản công cụ chưa tính
- Dịch vụ tùy chọn của VFS Global (tin nhắn SMS…).
- Lệ phí gia hạn visa tại Thụy Điển (€30 khi có lý do cá nhân quan trọng), gia hạn giấy phép cư trú, thường trú, quốc tịch và các diện giấy phép khác.
- Dịch thuật giấy tờ; Apostille cho giấy tờ Việt Nam (xem Apostille giấy tờ Việt Nam).
- Bảo hiểm y tế du lịch, vé máy bay, chỗ ở, tiền chứng minh tài chính, đi lại tới VFS Global Hà Nội, TP.HCM hoặc Đại sứ quán ở Hà Nội.
- Phí dịch vụ nếu bạn nhờ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ: báo theo hồ sơ cụ thể — xem các dịch vụ.